刷新shuā xīnHán Việt: LOÁT TÂNHSK 7Bộ: 刂vNghĩa tiếng Việt1.cải tiến2.tân trang3.làm mới (cửa sổ máy tính)4.viết trang mới (trong lịch sử)5.phá vỡ (kỷ lục) Luyện viết chữ 刷新 theo nét (miễn phí)