前任qián rènHán Việt: TIỀN NHẬMHSK 7Bộ: 刂b, nNghĩa tiếng Việt1.người tiền nhiệm2.cựu-3.trước đây4.ex (vợ5.chồng,...) Luyện viết chữ 前任 theo nét (miễn phí)