担任dān rènHán Việt: ĐẢM NHẬMHSK 5Bộ: 扌vPhồn thể: 擔任Nghĩa tiếng Việt1.giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước2.đảm nhiệm3.phụ trách4.làm Luyện viết chữ 担任 theo nét (miễn phí)