剧目jù mùHán Việt: CƯA MỤCHSK 7Bộ: 刂nPhồn thể: 劇目Nghĩa tiếng Việt1.tác phẩm sân khấu (kịch hoặc opera)2.danh sách tiết mục3.danh sách vở kịch hoặc opera Luyện viết chữ 剧目 theo nét (miễn phí)