戏剧xì jùHán Việt: HÍ CƯAHSK 5Bộ: 戈nPhồn thể: 戲劇Nghĩa tiếng Việt1.một vở kịch2.một vở diễn3.sân khấu4.kịch bản của một vở kịch Luyện viết chữ 戏剧 theo nét (miễn phí)