剧本jù běnHán Việt: CƯA BẢNHSK 6Bộ: 刂nPhồn thể: 劇本Nghĩa tiếng Việt1.kịch bản cho vở kịch, opera, phim2.kịch bản3.phương án Luyện viết chữ 剧本 theo nét (miễn phí)