执法zhí fǎHán Việt: CHẤP PHÁPHSK 7Bộ: 扌vn, vPhồn thể: 執法Nghĩa tiếng Việt1.thực thi pháp luật2.cơ quan thực thi pháp luật Luyện viết chữ 执法 theo nét (miễn phí)