尽力jìn lìHán Việt: TẬN LỰCHSK 5Bộ: 尸d, vPhồn thể: 盡力Nghĩa tiếng Việt1.cố gắng hết sức2.không tiếc công sức Luyện viết chữ 尽力 theo nét (miễn phí)