励志lì zhìHSK 7Bộ: 力nrPhồn thể: 勵志Nghĩa tiếng Việt1.theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm2.truyền cảm hứng3.tạo động lực Luyện viết chữ 励志 theo nét (miễn phí)