标志biāo zhìHán Việt: TIÊU CHÍHSK 5Bộ: 木n, vPhồn thể: 標誌Nghĩa tiếng Việt1.dấu hiệu2.ký hiệu3.biểu tượng4.logo5.tượng trưng6.chỉ ra7.đánh dấu Luyện viết chữ 标志 theo nét (miễn phí)