志气zhì qìHán Việt: CHÍ KHÍHSK 6Bộ: 心nPhồn thể: 志氣Nghĩa tiếng Việt1.tham vọng2.nghị lực3.xương sống4.động lực5.tinh thần Luyện viết chữ 志气 theo nét (miễn phí)