势力shì liHán Việt: THẾ LỰCHSK 6Bộ: 力nPhồn thể: 勢力Nghĩa tiếng Việt1.quyền lực2.ảnh hưởng3.một lực lượng (quân sự, chính trị v.v.) Luyện viết chữ 势力 theo nét (miễn phí)