优势yōu shìHán Việt: ƯU THẾHSK 5Bộ: 亻nPhồn thể: 優勢Nghĩa tiếng Việt1.sự vượt trội2.sự thống trị3.lợi thế Luyện viết chữ 优势 theo nét (miễn phí)