勇往直前yǒng wǎng zhí qiánHán Việt: DŨNG VÃNG TRỰC TIỀNHSK 7Bộ: 力vNghĩa tiếng Việt1.tiến lên dũng cảm Luyện viết chữ 勇往直前 theo nét (miễn phí)