往wǎngHán Việt: VÃNGHSK 4Bộ: 彳p, vNghĩa tiếng Việt1.đi (một hướng)2.đến3.hướng tới4.(tàu) đi về5.quá khứ6.trước đây Luyện viết chữ 往 theo nét (miễn phí)