包袱bāo fuHSK 6Bộ: 勹nNghĩa tiếng Việt1.vải gói2.một gói được bọc trong vải3.gánh nặng4.trọng lượng5.phần hài hước6.câu chốt Luyện viết chữ 包袱 theo nét (miễn phí)