包装bāo zhuāngHán Việt: BAO TRANGHSK 6Bộ: 勹n, v, vnPhồn thể: 包裝Nghĩa tiếng Việt1.đóng gói2.bọc3.gói hàng Luyện viết chữ 包装 theo nét (miễn phí)