打包
dǎ bāo
Nghĩa tiếng Việt
- 1.gói
- 2.đóng gói
- 3.mang đồ ăn thừa về nhà (đóng gói mang đi)
- 4.(tin học) đóng gói (tức là tạo tệp lưu trữ)
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.