北方běi fāngHán Việt: BẮC PHƯƠNGHSK 3Bộ: 匕s, fNghĩa tiếng Việt1.phía bắc2.phần phía bắc của một quốc gia3.Trung Quốc ở phía bắc sông Hoàng Hà Luyện viết chữ 北方 theo nét (miễn phí)