北极běi jíHán Việt: BẮC CỰCHSK 6Bộ: 匕n, nsPhồn thể: 北極Nghĩa tiếng Việt1.Bắc Cực2.Cực Bắc3.cực từ bắc Luyện viết chữ 北极 theo nét (miễn phí)