极jíHán Việt: CỰCHSK 3Bộ: 木d, gPhồn thể: 極Nghĩa tiếng Việt1.cực kỳ2.cực (địa lý, vật lý)3.tột cùng4.đỉnh Luyện viết chữ 极 theo nét (miễn phí)