十足shí zúHán Việt: THẬP TÚCHSK 6Bộ: 十z, bNghĩa tiếng Việt1.đầy đủ2.hoàn toàn3.một trăm phần trăm4.một sắc thái thuần khiết (của màu sắc nào đó) Luyện viết chữ 十足 theo nét (miễn phí)