不足bù zúHán Việt: BẤT TÚCHSK 5Bộ: 一v, an, aNghĩa tiếng Việt1.không đủ2.thiếu3.thiếu sót4.không đạt5.không đáng6.không thể7.không nên Luyện viết chữ 不足 theo nét (miễn phí)