千万qiān wànHán Việt: THIÊN VẠNHSK 4Bộ: 十m, tPhồn thể: 千萬Nghĩa tiếng Việt1.mười triệu2.vô số3.nhiều4.một người nhất định phải Luyện viết chữ 千万 theo nét (miễn phí)