千钧一发qiān jūn yī fàHSK 7Bộ: 十lPhồn thể: 千鈞一髮Nghĩa tiếng Việt1.ngàn cân treo sợi tóc (thành ngữ)2.nguy hiểm cận kề3.vấn đề sống còn Luyện viết chữ 千钧一发 theo nét (miễn phí)