卖màiHán Việt: MẠIHSK 2Bộ: 十vPhồn thể: 賣Nghĩa tiếng Việt1.bán2.phản bội3.không tiếc công sức4.phô trương hoặc khoe khoang Luyện viết chữ 卖 theo nét (miễn phí)