出卖chū màiHán Việt: XUẤT MẠIHSK 6Bộ: 凵v, vnPhồn thể: 出賣Nghĩa tiếng Việt1.rao bán2.bán3.bán đứng4.phản bội Luyện viết chữ 出卖 theo nét (miễn phí)