占有zhàn yǒuHán Việt: CHIÊM HỮUHSK 6Bộ: ⺊v, vnPhồn thể: 佔有Nghĩa tiếng Việt1.có2.sở hữu3.nắm giữ4.chiếm5.chiếm giữ6.chiếm (một tỉ lệ cao, v.v.) Luyện viết chữ 占有 theo nét (miễn phí)