占领zhàn lǐngHán Việt: CHIÊM LĨNHHSK 6Bộ: ⺊v, vnPhồn thể: 佔領Nghĩa tiếng Việt1.chiếm giữ2.chiếm đóng3.chiếm lĩnh bằng vũ lực Luyện viết chữ 占领 theo nét (miễn phí)