危害wēi hàiHán Việt: NGUY HẠIHSK 5Bộ: 㔾v, vnNghĩa tiếng Việt1.gây nguy hại2.làm hại3.gây nguy hiểm4.tác động có hại5.tổn hại Luyện viết chữ 危害 theo nét (miễn phí)