受害shòu hàiHán Việt: THỤ HẠIHSK 7Bộ: 又v, vnNghĩa tiếng Việt1.bị thiệt hại, bị thương v.v.2.bị hỏng3.bị thương4.bị giết5.bị cướp Luyện viết chữ 受害 theo nét (miễn phí)