压抑yā yìHán Việt: ÁP ỨCHSK 6Bộ: 厂v, a, an, vnPhồn thể: 壓抑Nghĩa tiếng Việt1.kiềm chế hoặc đè nén cảm xúc2.ngột ngạt3.chán nản4.sự đè nén Luyện viết chữ 压抑 theo nét (miễn phí)