压迫yā pòHán Việt: ÁP BÁCHHSK 6Bộ: 厂vn, vPhồn thể: 壓迫Nghĩa tiếng Việt1.áp bức2.đàn áp3.đè nén4.sự áp bức5.ứng suất (vật lý) Luyện viết chữ 压迫 theo nét (miễn phí)