镇压zhèn yāHán Việt: TRẤN ÁPHSK 6Bộ: 钅v, vnPhồn thể: 鎮壓Nghĩa tiếng Việt1.đàn áp2.trấn áp3.dẹp yên4.bình định Luyện viết chữ 镇压 theo nét (miễn phí)