厌倦yàn juànHán Việt: ƯỚM QUYỆNHSK 7Bộ: 厂v, vnPhồn thể: 厭倦Nghĩa tiếng Việt1.chán ngán2.mệt mỏi3.buồn chán Luyện viết chữ 厌倦 theo nét (miễn phí)