厌恶yàn wùHán Việt: ƯỚM ÁCHSK 6Bộ: 厂v, vnPhồn thể: 厭惡Nghĩa tiếng Việt1.ghê tởm2.căm ghét3.không thích điều gì đó Luyện viết chữ 厌恶 theo nét (miễn phí)