厚hòuHSK 4Bộ: 厂aNghĩa tiếng Việt1.dày2.sâu hoặc uyên thâm3.tốt bụng4.hào phóng5.đậm hoặc nồng về hương vị6.ưu ái7.nhấn mạnh Luyện viết chữ 厚 theo nét (miễn phí)