浓厚nóng hòuHSK 6Bộ: 氵aPhồn thể: 濃厚Nghĩa tiếng Việt1.dày2.đậm (sương mù, mây,...)3.có hứng thú mạnh với4.sâu đậm5.bão hòa hoàn toàn (màu sắc) Luyện viết chữ 浓厚 theo nét (miễn phí)