原地yuán dìHán Việt: NGUYÊN ĐỊAHSK 7Bộ: 厂nNghĩa tiếng Việt1.(ở) nơi ban đầu2.nơi hiện tại3.nơi xuất xứ4.sản phẩm địa phương Luyện viết chữ 原地 theo nét (miễn phí)