原始yuán shǐHán Việt: NGUYÊN THUỶHSK 6Bộ: 厂aNghĩa tiếng Việt1.đầu tiên2.nguyên thuỷ3.sơ khai4.(tài liệu v.v.) gốc Luyện viết chữ 原始 theo nét (miễn phí)