去
qù
Nghĩa tiếng Việt
- 1.đi
- 2.đi đến (một nơi)
- 3.(về thời gian, v.v.) trước
- 4.vừa qua
- 5.gửi
- 6.gỡ bỏ
- 7.loại bỏ
- 8.giảm
- 9.cách xa về không gian hoặc thời gian
- 10.mất (nói giảm)
- 11.đóng (một vai)
- 12.(khi dùng trước hoặc sau động từ) đi để làm gì đó
- 13.(sau động từ chỉ sự di chuyển ra xa người nói)
- 14.(dùng sau một số động từ để chỉ tách rời hoặc phân ly)