过去guò qùHán Việt: QUÁ KHỨHSK 3Bộ: 辶v, tPhồn thể: 過去Nghĩa tiếng Việt1.(trong quá khứ)2.trước đây3.trước đó4.đi qua5.trôi qua Luyện viết chữ 过去 theo nét (miễn phí)