参见cān jiànHán Việt: THAM KIẾNHSK 7Bộ: 厶vPhồn thể: 參見Nghĩa tiếng Việt1.tham khảo2.xem thêm3.so sánh (so sánh đối chứng)4.bái kiến Luyện viết chữ 参见 theo nét (miễn phí)