答应dā yingHán Việt: ĐÁP ỨNGHSK 5Bộ: ⺮vPhồn thể: 答應Nghĩa tiếng Việt1.trả lời2.phản hồi3.trả lời tích cực4.đồng ý5.chấp nhận6.hứa Luyện viết chữ 答应 theo nét (miễn phí)