反复fǎn fùHán Việt: PHẢN PHỤCHSK 5Bộ: 又d, v, vnPhồn thể: 反復Nghĩa tiếng Việt1.lặp đi lặp lại2.làm đi làm lại3.lật ngược4.không ổn định5.đi đi lại lại6.(bệnh) tái phát Luyện viết chữ 反复 theo nét (miễn phí)