反思fǎn sīHán Việt: PHẢN TƯHSK 6Bộ: 又v, vnNghĩa tiếng Việt1.suy nghĩ lại2.xem xét lại3.nhìn lại4.đánh giá lại5.phản tỉnh Luyện viết chữ 反思 theo nét (miễn phí)