反省fǎn xǐngHán Việt: PHẢN TỈNHHSK 7Bộ: 又v, vnNghĩa tiếng Việt1.tự phản tỉnh2.kiểm điểm lương tâm3.tự vấn bản thân4.tìm kiếm trong tâm hồn Luyện viết chữ 反省 theo nét (miễn phí)