发生fā shēngHán Việt: PHÁT SINHHSK 4Bộ: 又v, vnPhồn thể: 發生Nghĩa tiếng Việt1.xảy ra2.xảy đến3.diễn ra4.bùng phát Luyện viết chữ 发生 theo nét (miễn phí)