发现fā xiànHán Việt: PHÁT HIỆNHSK 3Bộ: 又v, vnPhồn thể: 發現Nghĩa tiếng Việt1.để ý2.nhận ra3.phát hiện4.tìm thấy5.phát giác6.một khám phá Luyện viết chữ 发现 theo nét (miễn phí)