只好zhǐ hǎoHán Việt: CHỈ HẢOHSK 4Bộ: 口dNghĩa tiếng Việt1.không còn lựa chọn nào khác ngoài2.đành phải3.bị buộc phải Luyện viết chữ 只好 theo nét (miễn phí)